- 土thổ(đất)
- 曾tăng(từng, thêm lên)
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng cường; điều thêm (quân/người)
中派遣更多的人或物支持某个地方pāiqiǎn gèngduō de rén huò wù zhīchí mǒu ge dìfang
Chúng tôi cần viện trợ.
tăng cường; điều thêm (quân/người)
中派遣更多的人或物支持某个地方pāiqiǎn gèngduō de rén huò wù zhīchí mǒu ge dìfang
Chúng tôi cần viện trợ.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng cường; điều thêm (quân/người)
tăng cường; điều thêm (quân/người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.