- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
tầng văn hóa (trong khảo cổ)
Nơi này có nhiều tầng văn hóa.
tầng văn hóa (trong khảo cổ)
Nơi này có nhiều tầng văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng văn hóa (trong khảo cổ)
tầng văn hóa (trong khảo cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.