- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn hóa giải trí; vui chơi văn nghệ
Các hoạt động văn hóa giải trí rất thú vị.
giải trí; vui chơi
Hoạt động giải trí rất thú vị.
văn hóa giải trí; vui chơi văn nghệ
Các hoạt động văn hóa giải trí rất thú vị.
giải trí; vui chơi
Hoạt động giải trí rất thú vị.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn hóa giải trí; vui chơi văn nghệ
văn hóa giải trí; vui chơi văn nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.