- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử
Những di vật văn hóa này rất có giá trị.
di tích lịch sử; cổ vật; văn vật
Di vật này rất có giá trị.
di vật; cổ vật; văn vật
Bảo tàng này có rất nhiều hiện vật.
di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử
Những di vật văn hóa này rất có giá trị.
di tích lịch sử; cổ vật; văn vật
Di vật này rất có giá trị.
di vật; cổ vật; văn vật
Bảo tàng này có rất nhiều hiện vật.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử
di vật văn hóa; cổ vật; di tích lịch sử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.