汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
斍 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
斍
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⽂
văn · văn
Bộ 67 · 11 nét
文
🔊
wén
ngôn ngữ; văn chương; chữ viết
斑
🔊
bān
vết mực; đốm mực
斌
🔊
bīn
văn võ song toàn; có văn có võ
斋
🔊
zhāi
ăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
斐
🔊
fěi
âm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
斈
🔊
xué
học; học tập
斉
🔊
qí
đều; tề chỉnh; ngang bằng
斒
🔊
bān
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
斓
🔊
lán
dùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
斔
🔊
yǔ
đơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
㪯
🔊
㪰
🔊