vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng
Trên chiếc áo này có một vết bẩn.
vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng
Trên chiếc áo này có một vết bẩn.
vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng
vết đốm; vết thương; vẹt sẹo; (bóng) vết thương tâm lý; vết nhơ danh tiếng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.