vệt; đốm; vân; sọc
Con hổ này có những vằn đẹp.
vằn; sọc; hoa văn vằn vện
Trên người hổ có vằn.
vệt; đốm; vân; sọc
Con hổ này có những vằn đẹp.
vằn; sọc; hoa văn vằn vện
Trên người hổ có vằn.
vệt; đốm; vân; sọc
vệt; đốm; vân; sọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.