- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Màu sắc của bức tranh này rất sặc sỡ.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Màu sắc của bức tranh này rất sặc sỡ.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.