- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
liệu việc như thần; tiên đoán chính xác như thần [thành ngữ]
Anh ấy liệu sự như thần, luôn có thể dự đoán tương lai.
liệu việc như thần; có tầm nhìn xa trông rộng phi thường [thành ngữ]
Anh ấy có tài liệu sự như thần, luôn có thể dự đoán tương lai.
liệu việc như thần; tiên đoán chính xác như thần [thành ngữ]
Anh ấy liệu sự như thần, luôn có thể dự đoán tương lai.
liệu việc như thần; có tầm nhìn xa trông rộng phi thường [thành ngữ]
Anh ấy có tài liệu sự như thần, luôn có thể dự đoán tương lai.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Thần linh là đấng mà tiếng sấm sét chính là lời phán truyền của ngài.
liệu việc như thần; tiên đoán chính xác như thần [thành ngữ]
liệu việc như thần; tiên đoán chính xác như thần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.