- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
giả thiết; giả định; cho rằng
dự đoán; liệu trước; cho là (có thể xảy ra)
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến.
mong đợi; kỳ vọng
Tôi đoán anh ấy sẽ đến.
giả thiết; giả định; cho rằng
dự đoán; liệu trước; cho là (có thể xảy ra)
Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
mong đợi; kỳ vọng
mong đợi; kỳ vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.