- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chém giết; trảm sát
Anh ta đã chém giết kẻ thù.
chém giết; trảm sát
Anh ta đã chém giết kẻ thù.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
chém giết; trảm sát
chém giết; trảm sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.