- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chặt đầu; xử tử bằng cách chặt đầu
Anh ta đã bị chặt đầu.
chặt đầu; xử tử bằng cách chặt đầu
Anh ta đã bị chặt đầu.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
chặt đầu; xử tử bằng cách chặt đầu
chặt đầu; xử tử bằng cách chặt đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.