- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Sau trận động đất, ở đây chỉ còn lại những bức tường đổ nát.
tường đổ vách nát; cảnh đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
Sau trận động đất, ở đây chỉ còn lại cảnh hoang tàn.
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Sau trận động đất, ở đây chỉ còn lại những bức tường đổ nát.
tường đổ vách nát; cảnh đổ nát hoang tàn [thành ngữ]
Sau trận động đất, ở đây chỉ còn lại cảnh hoang tàn.
phế tích; đống đổ nát; chợ phiên (ở nông thôn)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Lâu đài cổ này bây giờ chỉ còn lại những bức tường đổ nát.
Lâu đài cổ này bây giờ chỉ còn lại những bức tường đổ nát.