- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
máy chém; đoạn đầu đài
Đoạn đầu đài là một công cụ để hành quyết tội phạm.
máy chém; đoạn đầu đài; giá trảm đầu
Đoạn đầu đài là một loại hình cụ.
máy chém; đoạn đầu đài
Đoạn đầu đài là một công cụ để hành quyết tội phạm.
máy chém; đoạn đầu đài; giá trảm đầu
Đoạn đầu đài là một loại hình cụ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
máy chém; đoạn đầu đài
máy chém; đoạn đầu đài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.