- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đường cụt; (bóng) ngõ cụt; bế tắc
Con đường này là đường cụt.
đường cụt; (bóng) ngõ cụt; bế tắc
Con đường này là đường cụt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đường cụt; (bóng) ngõ cụt; bế tắc
đường cụt; (bóng) ngõ cụt; bế tắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.