- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Anh ấy cần phải chụp CT.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Anh ấy cần phải chụp CT.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.