- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đứt gãy địa chất; đường đứt gãy
Đường đứt gãy này rất dài.
đứt gãy địa chất; đường đứt gãy
Đường đứt gãy này rất dài.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đứt gãy địa chất; đường đứt gãy
đứt gãy địa chất; đường đứt gãy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.