- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
vách đá dựng đứng; vực thẳm
Vách đá rất dốc.
vách đá dựng đứng; vực thẳm
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
vách đá dựng đứng; vực thẳm
Vách đá rất dốc.
vách đá dựng đứng; vực thẳm
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
vách đá dựng đứng; vực thẳm
vách đá dựng đứng; vực thẳm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.