- 县huyện(huyện (đơn vị hành chính))
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
中很高很陡的石头山壁hěn gāo hěn dǒu de shítou shānbì
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
vách đá cheo leo; vách đá dựng đứng
中高的陡峭的石头山,很危险gāo de dǒuqiào de shítou shān, hěn wēixiǎn
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
中很高很陡的石头山壁hěn gāo hěn dǒu de shítou shānbì
Anh ấy đứng ở rìa vách đá.
vách đá cheo leo; vách đá dựng đứng
中高的陡峭的石头山,很危险gāo de dǒuqiào de shítou shān, hěn wēixiǎn
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
Trái tim treo lơ lửng như con lắc, không biết rơi về huyện nào.
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
vách đá dựng đứng; vách đá cheo leo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.