- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
Nhiệt độ giảm mạnh.
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
Nhiệt độ giảm mạnh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.