- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tùy bút ngắn; suy nghĩ rời rạc
Bài bình luận ngắn này rất thú vị.
tùy bút ngắn; suy nghĩ rời rạc
Bài bình luận ngắn này rất thú vị.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
tùy bút ngắn; suy nghĩ rời rạc
tùy bút ngắn; suy nghĩ rời rạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.