- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
(khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện
Anh ấy uống nhiều quá nên bị mất trí nhớ tạm thời.
mất trí nhớ khi say; không nhớ gì sau khi uống rượu
Anh ấy say rồi, không nhớ gì cả.
(khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện
Anh ấy uống nhiều quá nên bị mất trí nhớ tạm thời.
mất trí nhớ khi say; không nhớ gì sau khi uống rượu
Anh ấy say rồi, không nhớ gì cả.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
(khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện
(khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.