- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
chín tới (nấu vừa chín, không còn sống)
Món này cần nấu vừa chín tới.
chín tới (nấu vừa chín, không còn sống)
Món này cần nấu vừa chín tới.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chín tới (nấu vừa chín, không còn sống)
chín tới (nấu vừa chín, không còn sống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.