- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
kìm cắt dây; kìm cắt bu-lông
Anh ấy dùng kìm cắt bu lông để cắt dây thép.
kìm cắt dây; kìm cắt bu-lông
Anh ấy dùng kìm cắt bu lông để cắt dây thép.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
kìm cắt dây; kìm cắt bu-lông
kìm cắt dây; kìm cắt bu-lông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.