- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
núi Đoạn Bối Sơn; phim *Brokeback Mountain* (2005) của Lý An
Bạn đã xem phim “Brokeback Mountain” chưa?
núi Đoạn Bối Sơn; phim *Brokeback Mountain* (2005) của Lý An
Bạn đã xem phim “Brokeback Mountain” chưa?
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
núi Đoạn Bối Sơn; phim *Brokeback Mountain* (2005) của Lý An
núi Đoạn Bối Sơn; phim *Brokeback Mountain* (2005) của Lý An
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.