- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Đoạn tụ là cách gọi người đồng tính thời cổ đại.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Đoạn tụ là cách gọi người đồng tính thời cổ đại.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.