- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]
Đoạn tụ chi phích là một từ cổ.
thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]
Đoạn tụ chi phích là một từ cổ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]
thói cắt tay áo (uyển ngữ chỉ tình yêu đồng tính nam, xuất phát từ điển cố Hán Ai Đế cắt tay áo để không đánh thức người tình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.