- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
kết cục; kết thúc
Kết luận của anh ấy rất chính xác.
phán định; xác định; kết luận
Xin đừng vội vàng đưa ra phán xét.
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
Thẩm phán đã tuyên bố phán quyết.
kết cục; kết thúc
Kết luận của anh ấy rất chính xác.
phán định; xác định; kết luận
Xin đừng vội vàng đưa ra phán xét.
phán quyết cuối cùng; bản án đã định
Thẩm phán đã tuyên bố phán quyết.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
kết cục; kết thúc
kết cục; kết thúc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.