- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Stanley (tên người)
中英语国家常见的人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de rénmíng
Stanley là bạn của tôi.
Stanley (tên người)
中英语国家常见的人名yīngyǔ guójiā chángjiàn de rénmíng
Stanley là bạn của tôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Stanley (tên người)
Stanley (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.