- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Slav; người Slav; (thuộc) Slavic
Dân tộc Slav là một đại gia đình.
Slav; người Slav; (thuộc) Slavic
Dân tộc Slav là một đại gia đình.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Slav; người Slav; (thuộc) Slavic
Slav; người Slav; (thuộc) Slavic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.