- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Scott (tên người)
Scott là bạn của tôi.
Scott (tên người)
Scott là bạn của tôi.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Scott (tên người)
Scott (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.