- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Singapore; Tân Gia Ba
中东南亚的一个岛国,位于马来半岛南端dōngnányà de yī gè dǎoguó、wèiyú mǎlái bàndǎo nánduān
Singapore là một quốc gia xinh đẹp.
Singapore; Tân Gia Ba
中东南亚的一个岛国,位于马来半岛南端dōngnányà de yī gè dǎoguó、wèiyú mǎlái bàndǎo nánduān
Singapore là một quốc gia xinh đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Singapore; Tân Gia Ba
Singapore; Tân Gia Ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.