- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
người Singapore; người Tân Gia Ba
Anh ấy là người Singapore.
người Singapore; người Tân Gia Ba
Anh ấy là người Singapore.
người Singapore; người Tân Gia Ba
Anh ấy là người Singapore.
người Singapore; người Tân Gia Ba
Anh ấy là người Singapore.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Sườn dốc là lớp da bên ngoài của mặt đất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người Singapore; người Tân Gia Ba
người Singapore; người Tân Gia Ba
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.