- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
hạnh phúc ngọt ngào của đôi vợ chồng mới cưới [thành ngữ](kế thừa)
Họ mới cưới, rất hạnh phúc.
hạnh phúc ngọt ngào của đôi vợ chồng mới cưới [thành ngữ](kế thừa)
Họ mới cưới, rất hạnh phúc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
hạnh phúc ngọt ngào của đôi vợ chồng mới cưới [thành ngữ]
hạnh phúc ngọt ngào của đôi vợ chồng mới cưới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.