- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
đất nguyên sơ; đất sơ thành (phân loại thổ nhưỡng)
Primosol là một loại đất.
đất nguyên sơ; đất sơ thành (phân loại thổ nhưỡng)
Primosol là một loại đất.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất nguyên sơ; đất sơ thành (phân loại thổ nhưỡng)
đất nguyên sơ; đất sơ thành (phân loại thổ nhưỡng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.