- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thế hệ trẻ mới; thế hệ X, Y (những người trẻ thuộc thế hệ mới)
Thế hệ trẻ thích những điều mới mẻ.
thế hệ trẻ mới; thế hệ X, Y (những người trẻ thuộc thế hệ mới)
Thế hệ trẻ thích những điều mới mẻ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
thế hệ trẻ mới; thế hệ X, Y (những người trẻ thuộc thế hệ mới)
thế hệ trẻ mới; thế hệ X, Y (những người trẻ thuộc thế hệ mới)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.