- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
mới đến chưa quen chỗ [thành ngữ]
Anh ấy mới đến, vẫn chưa quen thuộc nơi này.
mới đến chưa quen chỗ [thành ngữ]
Anh ấy mới đến, vẫn chưa quen thuộc nơi này.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
mới đến chưa quen chỗ [thành ngữ]
mới đến chưa quen chỗ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.