- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa
Tân thực dân hóa là một vấn đề của thế giới hiện đại.
chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa
Tân thực dân hóa là một vấn đề của thế giới hiện đại.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa
chủ nghĩa thực dân mới; tân thực dân hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.