- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
rượu cũ bình mới [thành ngữ]
Đây chỉ là rượu cũ bình mới.
rượu cũ bình mới [thành ngữ]
Đây chỉ là rượu cũ bình mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Cái bình làm bằng gốm sứ, hai phần ghép lại thành một vật đựng hoàn chỉnh.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu cũ bình mới [thành ngữ]
rượu cũ bình mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.