- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
Em bé sơ sinh rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
Trẻ sơ sinh rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
Em bé sơ sinh rất đáng yêu.
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
Trẻ sơ sinh rất đáng yêu.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.