- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
bang New Hampshire (Hoa Kỳ)
New Hampshire là một bang của Hoa Kỳ.
bang New Hampshire (Hoa Kỳ)
New Hampshire là một bang của Hoa Kỳ.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bang New Hampshire (Hoa Kỳ)
bang New Hampshire (Hoa Kỳ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.