- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
Novosibirsk là một thành phố của Nga.
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
Novosibirsk là một thành phố của Nga.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
thành phố Novosibirsk (thành phố ở Nga); Tân Tây Bá Lợi Á
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.