- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
họp báo; buổi họp báo
Hội nghị tin tức rất quan trọng.
họp báo; buổi họp báo
Hội nghị tin tức rất quan trọng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
họp báo; buổi họp báo
họp báo; buổi họp báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.