- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
giới báo chí; làng báo
Anh ấy muốn vào làm việc trong giới truyền thông.
báo chí; sách báo
Anh ấy là người trong giới báo chí.
giới báo chí; làng báo
Anh ấy muốn vào làm việc trong giới truyền thông.
báo chí; sách báo
Anh ấy là người trong giới báo chí.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới báo chí; làng báo
giới báo chí; làng báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.