- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
nhóm tin tức; nhóm thảo luận trực tuyến
Nhóm tin tức này có nhiều chủ đề thú vị.
nhóm tin tức; nhóm thảo luận trực tuyến
Nhóm tin tức này có nhiều chủ đề thú vị.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
nhóm tin tức; nhóm thảo luận trực tuyến
nhóm tin tức; nhóm thảo luận trực tuyến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.