- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
trang tin tức trực tuyến; mạng tin tức
Tôi xem trang tin tức mỗi ngày.
trang tin tức trực tuyến; mạng tin tức
Tôi xem trang tin tức mỗi ngày.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
trang tin tức trực tuyến; mạng tin tức
trang tin tức trực tuyến; mạng tin tức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.