- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
trao đổi chất; cũ mất đi thay bằng cái mới [thành ngữ]
Sự trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.
trao đổi chất; chuyển hóa vật chất (sinh học)
Trao đổi chất là nền tảng của sự sống.
trao đổi chất; cũ mất đi thay bằng cái mới [thành ngữ]
Sự trao đổi chất là đặc điểm cơ bản của sự sống.
trao đổi chất; chuyển hóa vật chất (sinh học)
Trao đổi chất là nền tảng của sự sống.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
trao đổi chất; cũ mất đi thay bằng cái mới [thành ngữ]
trao đổi chất; cũ mất đi thay bằng cái mới [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.