- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
trụ trì; phương trượng (trụ trì chùa Phật giáo hoặc đạo quán)
Phương trượng là trụ trì của ngôi chùa.
phòng trụ trì; trụ trì (chức danh)
phòng trụ trì (vuông 10 bộ); trụ trì (vị sư trụ trì)
Phương trượng là trụ trì của chùa.
trượng vuông (đơn vị diện tích 10 feet vuông); trụ trì (chức vị cao nhất trong chùa)
Phương trượng là một đơn vị đo chiều dài cổ xưa.
đảo thần tiên (một trong ba hòn đảo huyền thoại trên biển Đông trong truyền thuyết); phương trượng (trụ trì chùa)
Phương Trượng là hòn đảo tiên trong truyền thuyết.
trụ trì; phương trượng (trụ trì chùa Phật giáo hoặc đạo quán)
Phương trượng là trụ trì của ngôi chùa.
phòng trụ trì; trụ trì (chức danh)
phòng trụ trì (vuông 10 bộ); trụ trì (vị sư trụ trì)
Phương trượng là trụ trì của chùa.
trượng vuông (đơn vị diện tích 10 feet vuông); trụ trì (chức vị cao nhất trong chùa)
Phương trượng là một đơn vị đo chiều dài cổ xưa.
đảo thần tiên (một trong ba hòn đảo huyền thoại trên biển Đông trong truyền thuyết); phương trượng (trụ trì chùa)
Phương Trượng là hòn đảo tiên trong truyền thuyết.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.