- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương vị; vị trí; hướng
Xin hãy cho tôi biết phương vị giác.
phương vị; vị trí; hướng
Xin hãy cho tôi biết phương vị giác.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
phương vị; vị trí; hướng
phương vị; vị trí; hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.