- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
danh từ chỉ phương vị (ngôn ngữ học)
Từ phương vị là từ chỉ phương hướng và vị trí.
danh từ chỉ phương vị (ngôn ngữ học)
Từ phương vị là từ chỉ phương hướng và vị trí.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
danh từ chỉ phương vị (ngôn ngữ học)
danh từ chỉ phương vị (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.